Kết quả tra từ “黑板”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黑板hēi bǎn
黑板: bảng đen; LT:塊|块[kuai4],個|个[ge4]
黑板报hēi bǎn bào
黑板报: bản tin trên bảng đen với các mục tin ngắn viết trên đó (thường thấy ở nhà máy, trường học, v.v.)