Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “黑暗”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
黑暗hēi àn

黑暗: tối; tối tăm; bóng tối

Cụm từ
黑暗面hēi àn miàn

黑暗面: (nghĩa đen và bóng) mặt tối

Cụm từ
黑暗时代Hēi àn Shí dài

黑暗时代: Thời kỳ Tăm tối

Cụm từ
黎明前的黑暗lí míng qián de hēi àn

黎明前的黑暗: bóng tối trước bình minh; mọi thứ chỉ có thể tốt hơn (thành ngữ)

Thành ngữ