Kết quả tra từ “黑名单”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黑名单hēi míng dān
黑名单: danh sách đen
红黑名单hóng hēi míng dān
红黑名单: danh sách trắng và đen, tức là 紅名單|红名单[hong2 ming2 dan1] và 黑名單|黑名单[hei1 ming2 dan1]