Kết quả tra từ “黑发”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黑发hēi fà
黑发: tóc đen
白发人送黑发人bái fà rén sòng hēi fà rén
白发人送黑发人: nhìn con mình qua đời trước mình