Kết quả tra từ “黏涎”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黏涎nián xian
黏涎: nước bọt; nước dãi; (khiếm nhã) dài dòng; quanh co
黏涎子nián xián zi
黏涎子: nước bọt; nước dãi