Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “黏涎”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
黏涎nián xian

黏涎: nước bọt; nước dãi; (khiếm nhã) dài dòng; quanh co

Cụm từ
黏涎子nián xián zi

黏涎子: nước bọt; nước dãi

Cụm từ