Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黏涎

nián xian

黏涎 là gì?

黏涎 [nián xian] có nghĩa là nước bọt; nước dãi; (khiếm nhã) dài dòng; quanh co.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黏涎 trong tiếng Việt

  1. nước bọt
  2. nước dãi
  3. (khiếm nhã) dài dòng
  4. quanh co

Cách đọc và ghi nhớ 黏涎

黏涎 được đọc là nián xian, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nước bọt; nước dãi; (khiếm nhã) dài dòng; quanh co”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan