黏涎 là gì?
黏涎 [nián xian] có nghĩa là nước bọt; nước dãi; (khiếm nhã) dài dòng; quanh co.
Nghĩa của từ 黏涎 trong tiếng Việt
- nước bọt
- nước dãi
- (khiếm nhã) dài dòng
- quanh co
Cách đọc và ghi nhớ 黏涎
黏涎 được đọc là nián xian, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nước bọt; nước dãi; (khiếm nhã) dài dòng; quanh co”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .