Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “黍”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shǔ

黍: kê cao lương; kê nếp

Từ vựng
黍鹀shǔ wú

黍鹀: (loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ ngô (Emberiza calandra)

Cụm từ
玉蜀黍yù shǔ shǔ

玉蜀黍: ngô

Cụm từ
怪蜀黍guài shǔ shǔ

怪蜀黍: xem 怪叔叔[guai4 shu1 shu5]

Cụm từ