Kết quả tra từ “黄龙”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄龙Huáng lóng
黄龙: huyện Hoàng Long ở Diên An 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây
黄龙县Huáng lóng xiàn
黄龙县: huyện Hoàng Long ở Diên An 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây
黄龙病huáng lóng bìng
黄龙病: bệnh hoàng long, bệnh vàng lá gân xanh trên cây có múi
直捣黄龙zhí dǎo Huáng Lóng
直捣黄龙: nghĩa đen: tấn công trực tiếp Hoàng Long; nghĩa bóng: trực tiếp đối phó gốc rễ của vấn đề