Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “黄鹂”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
黄鹂huáng lí

黄鹂: chim vàng anh (Oriolus chinensis)

Cụm từ
黑头黄鹂hēi tóu huáng lí

黑头黄鹂: (loài chim ở Trung Quốc) chim vàng anh mũ đen (Oriolus xanthornus)

Cụm từ
黑枕黄鹂hēi zhěn huáng lí

黑枕黄鹂: (loài chim ở Trung Quốc) chim vàng anh gáy đen (Oriolus chinensis)

Cụm từ
金黄鹂jīn huáng lí

金黄鹂: (loài chim ở Trung Quốc) chim vàng anh Âu Á (Oriolus oriolus)

Cụm từ
细嘴黄鹂xì zuǐ huáng lí

细嘴黄鹂: (loài chim ở Trung Quốc) chim vàng anh mỏ mảnh (Oriolus tenuirostris)

Cụm từ
印度金黄鹂Yìn dù jīn huáng lí

印度金黄鹂: (loài chim ở Trung Quốc) vàng anh Ấn Độ (Oriolus kundoo)

Cụm từ