Kết quả cho “黄鱼”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cá croaker vàng
nghĩa đen: xe cá croaker; xe ba gác phẳng; xe ba gác chở hàng
cá đục hoa vàng (Pseudosciaena crocea), một loại cá phổ biến trong ẩm thực Quảng Đông
phi lê cá vàng xào
phi lê cá vàng xào