Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “黄鱼”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
黄鱼huáng yú

黄鱼: cá croaker vàng

Cụm từ
黄鱼车huáng yú chē

黄鱼车: nghĩa đen: xe cá croaker; xe ba gác phẳng; xe ba gác chở hàng

Cụm từ
糟溜黄鱼片zāo liū huáng yú piàn

糟溜黄鱼片: phi lê cá vàng xào

Cụm từ
糟溜黄鱼zāo liū huáng yú

糟溜黄鱼: phi lê cá vàng xào

Cụm từ
大黄鱼dà huáng yú

大黄鱼: cá đục hoa vàng (Pseudosciaena crocea), một loại cá phổ biến trong ẩm thực Quảng Đông

Cụm từ