Kết quả tra từ “黄酮”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄酮huáng tóng
黄酮: flavone
黄酮类化合物huáng tóng lèi huà hé wù
黄酮类化合物: flavonoid (hóa học)
类黄酮lèi huáng tóng
类黄酮: flavonoid (sinh hoá)