Kết quả tra từ “黄色炸药”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄色炸药huáng sè zhà yào
黄色炸药: trinitrotoluene (TNT), C6H2(NO2)3CH3