Kết quả tra từ “黄粱一梦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄粱一梦huáng liáng yī mèng
黄粱一梦: xem 黃粱夢|黄粱梦[huang2 liang2 meng4]