Kết quả tra từ “黄瓜”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄瓜huáng guā
黄瓜: dưa chuột; LT:條|条[tiao2]
腌黄瓜yān huáng guā
腌黄瓜: dưa muối
拍黄瓜pāi huáng guā
拍黄瓜: món dưa leo đập dập
小黄瓜xiǎo huáng guā
小黄瓜: dưa leo bao tử