Kết quả tra từ “黄帝”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄帝Huáng dì
黄帝: Hoàng Đế, vị hoàng đế huyền thoại của Trung Quốc, trị vì khoảng năm 2697-2597 TCN
黄帝族Huáng dì zú
黄帝族: các bộ lạc dưới thời Hoàng Đế
黄帝八十一难经Huáng dì Bā shí yī Nàn jīng
黄帝八十一难经: Hoàng Đế Bát Thập Nhất Nan Kinh, văn bản y học, khoảng thế kỷ 1 SCN
黄帝内经Huáng dì Nèi jīng
黄帝内经: Hoàng Đế Nội Kinh, văn bản y học khoảng năm 300 TCN