Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “黄山”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
黄山Huáng shān

黄山: Hoàng Sơn, một quận của thành phố Hoàng Sơn 黃山市|黄山市[Huang2shan1 Shi4], An Huy

Cụm từ
黄山市Huáng shān shì

黄山市: Thành phố cấp địa khu Hoàng Sơn, tập trung quanh dãy núi Hoàng Sơn ở phía nam An Huy

Cụm từ
黄山区Huáng shān Qū

黄山区: Hoàng Sơn, một quận của thành phố Hoàng Sơn 黃山市|黄山市[Huang2shan1 Shi4], An Huy

Cụm từ
台湾黄山雀Tái wān huáng shān què

台湾黄山雀: (loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô vàng (Machlolophus holsti)

Cụm từ
眼纹黄山雀yǎn wén huáng shān què

眼纹黄山雀: (loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông mào đen Himalaya (Machlolophus xanthogenys)

Cụm từ