Kết quả tra từ “黄土高原”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄土高原Huáng tǔ Gāo yuán
黄土高原: Cao nguyên Hoàng Thổ ở tây bắc Trung Quốc