Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “麽”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
me

么: biến thể của 麼|么[me5]

Từ vựng

麽: nhỏ bé; không đáng kể

Từ vựng
那麽nà me

那麽: biến thể của 那麼|那么[na4 me5]

Cụm từ
这麽zhè me

这麽: biến thể của 這麼|这么[zhe4 me5]

Cụm từ
怎么了zěn me le

怎么了: biến thể của 怎麼了|怎么了[zen3 me5 le5]

Cụm từ
怎么zěn me

怎么: biến thể của 怎麼|怎么[zen3 me5]

Cụm từ
像那么回事儿xiàng nà me huí shì r

像那么回事儿: không tệ chút nào; khá ấn tượng

Cụm từ
幺麽小丑yāo mó xiǎo chǒu

幺麽小丑: kẻ tầm thường không đáng kể

Cụm từ