Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “麻黄”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
麻黄má huáng

麻黄: ma hoàng (chi Ephedra)

Cụm từ
麻黄碱má huáng jiǎn

麻黄碱: ephedrine

Cụm từ
麻黄素má huáng sù

麻黄素: ephedrine

Cụm từ
脱氧麻黄碱tuō yǎng má huáng jiǎn

脱氧麻黄碱: methamphetamine

Cụm từ
去氧麻黄碱qù yǎng má huáng jiǎn

去氧麻黄碱: methamphetamine

Cụm từ