Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “麻醉剂”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
麻醉剂
má zuì jì

thuốc gây mê; (ví) một chất gây nghiện

Cụm từ
局部麻醉剂
jú bù má zuì jì

thuốc gây tê cục bộ

Cụm từ