Kết quả tra từ “麻醉剂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
麻醉剂má zuì jì
麻醉剂: thuốc gây mê; (ví) một chất gây nghiện
局部麻醉剂jú bù má zuì jì
局部麻醉剂: thuốc gây tê cục bộ