Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “麻疹”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
麻疹má zhěn

麻疹: bệnh sởi

Cụm từ
荨麻疹xún má zhěn

荨麻疹: chứng mề đay; phát ban do tầm ma; nổi mẩn ngứa

Cụm từ
德国麻疹Dé guó má zhěn

德国麻疹: bệnh sởi Đức; bệnh rubella

Cụm từ