Kết quả tra từ “麻木”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
麻木má mù
麻木: tê liệt; không nhạy cảm; thờ ơ
麻木不仁má mù bù rén
麻木不仁: tê liệt; không nhạy cảm; thờ ơ; mặt dày