Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “麻木”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
麻木má mù

麻木: tê liệt; không nhạy cảm; thờ ơ

Cụm từ
麻木不仁má mù bù rén

麻木不仁: tê liệt; không nhạy cảm; thờ ơ; mặt dày

Cụm từ