Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “麻子”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
麻子má zi

麻子: rỗ mặt

Cụm từ
白麻子bái má zǐ

白麻子: hạt cây cần sa

Cụm từ
亚麻子yà má zǐ

亚麻子: hạt lanh

Cụm từ