Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “麻子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
麻子
má zi

rỗ mặt

Cụm từ
亚麻子
yà má zǐ

hạt lanh

Cụm từ
白麻子
bái má zǐ

hạt cây cần sa

Cụm từ