Kết quả tra từ “麻子”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
麻子má zi
麻子: rỗ mặt
白麻子bái má zǐ
白麻子: hạt cây cần sa
亚麻子yà má zǐ
亚麻子: hạt lanh