Kết quả tra từ “麸皮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
麸皮fū pí
麸皮: cám (đặc biệt là của lúa mì)
麸皮面包fū pí miàn bāo
麸皮面包: bánh mì nguyên cám