Kết quả tra từ “麴”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
麴Qū
麴: họ [Qu1]
曲qū
曲: nấm men; Aspergillus (bao gồm nhiều loại mốc thông thường); Cách phát âm ở Đài Loan: [qu2]
酒曲jiǔ qū
酒曲: men rượu
米麴菌mǐ qū jūn
米麴菌: Aspergillus oryzae (một loại nấm mốc)