曲麴 qū 曲 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 曲 trong tiếng Việt nấm menAspergillus (bao gồm nhiều loại mốc thông thường)Cách phát âm ở Đài Loan: [qu2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan