Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “麦迪逊”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
麦迪逊Mài dí xùn

麦迪逊: Madison (tên); Madison, thủ phủ của Wisconsin

Cụm từ
麦迪逊花园广场Mài dí xùn huā yuán guǎng chǎng

麦迪逊花园广场: Madison Square Garden

Cụm từ
麦迪逊广场花园Mài dí xùn Guǎng chǎng Huā yuán

麦迪逊广场花园: Madison Square Garden

Cụm từ