Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “麦芽”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
麦芽mài yá

麦芽: mạch nha

Cụm từ
麦芽糖醇mài yá táng chún

麦芽糖醇: maltitol, một loại rượu đường

Cụm từ
麦芽糖mài yá táng

麦芽糖: maltose (xi-rô ngọt)

Cụm từ
麦芽糊精mài yá hú jīng

麦芽糊精: maltodextrin

Cụm từ