Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “麦尔维尔”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
麦尔维尔Mài ěr wéi ěr

麦尔维尔: Melville (tên); Herman Melville (1819-1891), tiểu thuyết gia Mỹ, tác giả Moby Dick 白鯨|白鲸[bai2 jing1]

Cụm từ
赫曼·麦尔维尔Hè màn · Mài ěr wéi ěr

赫曼·麦尔维尔: Herman Melville (1819-1891), tiểu thuyết gia Mỹ, tác giả của Moby Dick 白鯨|白鲸[bai2 jing1]

Cụm từ