赫曼·麦尔维尔
Herman Melville (1819-1891), tiểu thuyết gia Mỹ, tác giả của Moby Dick 白鯨|白鲸[bai2 jing1]
Herman Melville (1819-1891), tiểu thuyết gia Mỹ, tác giả của Moby Dick 白鯨|白鲸[bai2 jing1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Heraclitus (535-475 TCN), triết gia tiền Socrates
›赫尔曼Hè ěr mànHerman hoặc Hermann (tên)
›赫本Hè běnHepburn (tên)
›赫斯提亚Hè sī tí yàHestia (nữ thần trong thần thoại Hy Lạp)
›赫氏角鹰Hè shì jué yīngxem 鷹鵰|鹰雕[ying1 diao1]
›赫拉特省Hè lā tè shěngtỉnh Herat của Afghanistan
›赫然hè ránmột cách kinh ngạc; với cú sốc; đầy uy nghi; gây ấn tượng; một cách dữ dội (tức giận)
›赫拉特Hè lā tèHerat (thành phố ở Afghanistan)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.