Kết quả tra từ “鹿茸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鹿茸lù róng
鹿茸: sừng non của hươu trước khi hóa xương (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)