Kết quả tra từ “鹿儿岛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鹿儿岛Lù ér dǎo
鹿儿岛: Kagoshima, tỉnh đảo của Nhật Bản ngoài khơi bờ biển phía nam Kyushu