Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鹰星云”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鹰星云Yīng Xīng yún

鹰星云: Tinh vân Đại Bàng hoặc Nữ Hoàng M16

Cụm từ
老鹰星云Lǎo yīng xīng yún

老鹰星云: Tinh vân Đại Bàng hoặc Tinh vân Nữ Hoàng M16

Cụm từ