Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “鹰星云”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
鹰星云
Yīng Xīng yún

Tinh vân Đại Bàng hoặc Nữ Hoàng M16

Cụm từ
老鹰星云
Lǎo yīng xīng yún

Tinh vân Đại Bàng hoặc Tinh vân Nữ Hoàng M16

Cụm từ