老鹰星云
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
老鹰星云
Tinh vân Đại Bàng hoặc Tinh vân Nữ Hoàng M16
Giản thể老鹰星云
Phồn thể老鷹星雲
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng