Kết quả tra từ “鹰手营子矿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鹰手营子矿Yīng shǒu yíng zi kuàng
鹰手营子矿: quận Yingshouyingzikuang của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc
鹰手营子矿区Yīng shǒu yíng zi kuàng qū
鹰手营子矿区: quận Yingshouyingzikuang của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc