Kết quả tra từ “鹰头狮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鹰头狮yīng tóu shī
鹰头狮: quái vật đầu chim ưng mình sư tử (griffin)