Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鹩”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
liáo

鹩: chim liêu đông

Từ vựng
鹩哥liáo gē

鹩哥: (loài chim ở Trung Quốc) yểng (Gracula religiosa)

Cụm từ
丽星鹩鹛lì xīng liáo méi

丽星鹩鹛: (loài chim ở Trung Quốc) chim liếu điếu đốm (Elachura formosa)

Cụm từ
鹪鹩jiāo liáo

鹪鹩: (loài chim ở Trung Quốc) chim hồng tước Âu-Á (Troglodytes troglodytes)

Cụm từ
长尾鹩鹛cháng wěi liáo méi

长尾鹩鹛: (loài chim ở Trung Quốc) khướu đuôi dài bụng xám (Spelaeornis reptatus)

Cụm từ
长嘴鹩鹛cháng zuǐ liáo méi

长嘴鹩鹛: (loài chim ở Trung Quốc) chim khướu mỏ dài (Rimator malacoptilus)

Cụm từ
短尾鹩鹛duǎn wěi liáo méi

短尾鹩鹛: (loài chim ở Trung Quốc) chim tiểu mi đuôi ngắn (Spelaeornis caudatus)

Cụm từ
淡喉鹩鹛dàn hóu liáo méi

淡喉鹩鹛: (loài chim ở Trung Quốc) chim thanh tước họng nhạt (Spelaeornis kinneari)

Cụm từ
楔嘴鹩鹛xiē zuǐ liáo méi

楔嘴鹩鹛: (loài chim ở Trung Quốc) chim chích mỏ nêm Cachar (Sphenocichla roberti)

Cụm từ
斑翅鹩鹛bān chì liáo méi

斑翅鹩鹛: (loài chim ở Trung Quốc) chim trả bụi cánh vằn (Spelaeornis troglodytoides)

Cụm từ