Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鹨”

Tìm thấy 24 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
liù

鹨: chim chiền chiện (chi Anthus)

Từ vựng
黑喉岩鹨hēi hóu yán liù

黑喉岩鹨: (loài chim ở Trung Quốc) chim chích choè họng đen (Prunella atrogularis)

Cụm từ
黄腹鹨huáng fù liù

黄腹鹨: (loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ ngô bụng vàng (Anthus rubescens)

Cụm từ
鸲岩鹨qú yán liù

鸲岩鹨: (loài chim ở Trung Quốc) robin accentor (Prunella rubeculoides)

Cụm từ
高原岩鹨gāo yuán yán liù

高原岩鹨: (loài chim ở Trung Quốc) chim chích chòe Altai (Prunella himalayana)

Cụm từ
领岩鹨lǐng yán liù

领岩鹨: (loài chim ở Trung Quốc) sơn ca núi (Prunella collaris)

Cụm từ
贺兰山岩鹨Hè lán Shān yán liù

贺兰山岩鹨: (loài chim ở Trung Quốc) Accentor Mông Cổ (Prunella koslowi)

Cụm từ
褐岩鹨hè yán liù

褐岩鹨: (loài chim ở Trung Quốc) chim đầm lầy nâu (Prunella fulvescens)

Cụm từ
草地鹨cǎo dì liù

草地鹨: (loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện đồng cỏ (Anthus pratensis)

Cụm từ
红喉鹨hóng hóu liù

红喉鹨: (loài chim ở Trung Quốc) chim manh manh họng đỏ (Anthus cervinus)

Cụm từ
粉红胸鹨fěn hóng xiōng liù

粉红胸鹨: (loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ hồng (Anthus roseatus)

Cụm từ
稻田鹨dào tián liù

稻田鹨: (loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện ruộng lúa (Anthus rufulus)

Cụm từ
田鹨tián liù

田鹨: (loài chim ở Trung Quốc) choắt đồng lớn (Anthus richardi)

Cụm từ
水鹨shuǐ liù

水鹨: (loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện nước (Anthus spinoletta)

Cụm từ
树鹨shù liù

树鹨: (loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ lưng ô liu (Anthus hodgsoni)

Cụm từ
棕胸岩鹨zōng xiōng yán liù

棕胸岩鹨: (loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi ngực nâu đỏ (Prunella strophiata)

Cụm từ
棕眉山岩鹨zōng méi shān yán liù

棕眉山岩鹨: (loài chim ở Trung Quốc) chim chích Siberia (Prunella montanella)

Cụm từ
栗背岩鹨lì bèi yán liù

栗背岩鹨: (loài chim ở Trung Quốc) accentor lưng màu nâu hạt dẻ (Prunella immaculata)

Cụm từ
林鹨lín liù

林鹨: (loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô vàng (Anthus trivialis)

Cụm từ
平原鹨píng yuán liù

平原鹨: (loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện hung (Anthus campestris)

Cụm từ
布莱氏鹨Bù lái shì liù

布莱氏鹨: (Đài Loan) (loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện của Blyth (Anthus godlewskii)

Cụm từ
布氏鹨Bù shì liù

布氏鹨: (loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện Blyth (Anthus godlewskii)

Cụm từ
山鹨shān liù

山鹨: (loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện núi cao (Anthus sylvanus)

Cụm từ
北鹨běi liù

北鹨: (loài chim ở Trung Quốc) chim se dẹt Pechora (Anthus gustavi)

Cụm từ