Kết quả tra từ “鹦鹉螺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鹦鹉螺yīng wǔ luó
鹦鹉螺: ốc anh vũ; hoá thạch ammonite (vỏ xoắn ốc)