Kết quả tra từ “鹦鹉学舌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鹦鹉学舌yīng wǔ xué shé
鹦鹉学舌: nhại lời; lặp lại một cách máy móc lời người khác