Kết quả tra từ “鹤立鸡群”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鹤立鸡群hè lì jī qún
鹤立鸡群: hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ); vượt trội hẳn; thể hiện sự ưu việt