Kết quả tra từ “鹙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鹙qiū
鹙: xem 鶖鷺|鹙鹭[qiu1 lu4]
鹙鹭qiū lù
鹙鹭: chim vàng anh; chéo cua đen (Dicrurus macrocercus)