Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “鹙”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
qiū

xem 鶖鷺|鹙鹭[qiu1 lu4]

Từ vựng
鹙鹭
qiū lù

chim vàng anh; chéo cua đen (Dicrurus macrocercus)

Cụm từ