Kết quả tra từ “鹍鸡曲”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鹍鸡曲kūn jī qǔ
鹍鸡曲: bài thơ dài của Hàn Tín 韓信|韩信[Han2 Xin4] (-196 TCN)