Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鹍鸡曲鵾雞曲

kūn jī qǔ

鹍鸡曲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鹍鸡曲 trong tiếng Việt

bài thơ dài của Hàn Tín 韓信|韩信[Han2 Xin4] (-196 TCN)

Tra từ liên quan