Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鹌鹑”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鹌鹑ān chún

鹌鹑: chim cút

Cụm từ
鹌鹑馉饳儿ān chún gǔ duò r

鹌鹑馉饳儿: một loại hoành thánh có hình dạng giống chim cút (thời cổ)

Cụm từ
西鹌鹑xī ān chún

西鹌鹑: (loài chim ở Trung Quốc) chim cút thường (Coturnix coturnix)

Cụm từ
日本鹌鹑Rì běn ān chún

日本鹌鹑: (loài chim ở Trung Quốc) Chim cút Nhật Bản (Coturnix japonica)

Cụm từ