Kết quả cho “鹌”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chim cút
chim cút
một loại hoành thánh có hình dạng giống chim cút (thời cổ)
(loài chim ở Trung Quốc) chim cút thường (Coturnix coturnix)
(loài chim ở Trung Quốc) Chim cút Nhật Bản (Coturnix japonica)