Kết quả tra từ “鹅绒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鹅绒é róng
鹅绒: lông tơ ngỗng
天鹅绒tiān é róng
天鹅绒: vải nhung; lông tơ thiên nga