Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “鸽子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
鸽子
gē zi

chim bồ câu; chim cu; các loài chim họ Columbidae

Cụm từ
放鸽子
fàng gē zi

cho leo cây; hủy hẹn

Cụm từ