Kết quả tra từ “鸽子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸽子gē zi
鸽子: chim bồ câu; chim cu; các loài chim họ Columbidae
放鸽子fàng gē zi
放鸽子: cho leo cây; hủy hẹn