Kết quả tra từ “鸻”
Tìm thấy 22 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸻: chim choi choi
鸻科: Họ Charadriidae (họ chim choi choi)
黑翅燕鸻: (loài chim ở Trung Quốc) chim giang sen cánh đen (Glareola nordmanni)
马来鸻: (loài chim ở Trung Quốc) loài choi choi Malaysia (Anarhynchus peronii)
领燕鸻: (loài chim ở Trung Quốc) chim én cổ khoang (Glareola pratincola)
长嘴剑鸻: (loài chim ở Trung Quốc) choi choi mỏ dài (Charadrius placidus)
铁嘴沙鸻: (loài chim ở Trung Quốc) choi choi mỏ sắt (Charadrius leschenaultii)
金眶鸻: (loài chim ở Trung Quốc) choi choi nhỏ (Charadrius dubius)
金斑鸻: (loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi vàng Thái Bình Dương (Pluvialis fulva)
蒙古沙鸻: (loài chim ở Trung Quốc) choi choi cát nhỏ (Charadrius mongolus)
美洲金鸻: (loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi vàng Mỹ (Pluvialis dominica)
红胸鸻: (loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi Caspi (Charadrius asiaticus)
环颈鸻: (loài chim ở Trung Quốc) choi choi cổ khoang (Charadrius alexandrinus)
灰燕鸻: (loài chim ở Trung Quốc) choắt nhỏ (Glareola lactea)
灰斑鸻: (loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi xám (Pluvialis squatarola)
欧金斑鸻: (loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi vàng Châu Âu (Pluvialis apricaria)
欧石鸻: (loài chim ở Trung Quốc) chim curlew đá Âu Á (Burhinus oedicnemus)
东方鸻: (loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi phương đông (Charadrius veredus)
普通燕鸻: (loài chim ở Trung Quốc) chim én đất phương Đông (Glareola maldivarum)
小嘴鸻: (loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi Âu-Á (Charadrius morinellus)
大石鸻: (loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi đá lớn (Esacus recurvirostris)
剑鸻: (loài chim ở Trung Quốc) choi choi vòng nhỏ (Charadrius hiaticula)