Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒙古沙鸻蒙古沙鴴

Měng gǔ shā héng

蒙古沙鸻 là gì?

蒙古沙鸻 [Měng gǔ shā héng] có nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) choi choi cát nhỏ (Charadrius mongolus).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒙古沙鸻 trong tiếng Việt

(loài chim ở Trung Quốc) choi choi cát nhỏ (Charadrius mongolus)

Cách đọc và ghi nhớ 蒙古沙鸻

蒙古沙鸻 được đọc là Měng gǔ shā héng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(loài chim ở Trung Quốc) choi choi cát nhỏ (Charadrius mongolus)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan